narrow wale
Danh từ:
- Vải nhung kẻ sọc nhỏ: "narrow wale" là một loại vải nhung kẻ (corduroy) có các đường gân (sọc) hẹp và sít nhau. Loại vải này thường mềm mại và có bề mặt mịn hơn so với các loại nhung kẻ sọc rộng.
- (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác làm từ vải nhung kẻ sọc nhỏ cho mùa thu.)
- (Vải nhung kẻ sọc nhỏ thường được dùng làm quần vì nó trông trang trọng hơn.)
- "Narrow wale" thường được dùng để mô tả chi tiết kỹ thuật của vải, đặc biệt trong ngành thời trang và may mặc.
- The designer prefers narrow wale for its subtle texture. (Nhà thiết kế ưa thích vải nhung kẻ sọc nhỏ vì kết cấu tinh tế của nó.)
Wide wale (danh từ): vải nhung kẻ sọc rộng, có các đường gân lớn và thưa hơn.
- Wide wale corduroy is more casual and rugged. (Vải nhung kẻ sọc rộng mang phong cách thoải mái và mạnh mẽ hơn.)
Corduroy (danh từ): vải nhung kẻ, bao gồm cả narrow wale và wide wale.
- Corduroy is a durable fabric often used for pants and jackets. (Vải nhung kẻ là một loại vải bền thường được dùng cho quần và áo khoác.)
- Fine wale (danh từ): một thuật ngữ khác để chỉ vải nhung kẻ sọc nhỏ, đồng nghĩa với narrow wale.
- Fine wale corduroy is popular in children's clothing. (Vải nhung kẻ sọc nhỏ rất phổ biến trong quần áo trẻ em.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "narrow wale". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to wear" (mặc) hoặc "to use" (sử dụng) trong ngữ cảnh may mặc. - He chose to wear narrow wale trousers for the interview. (Anh ấy chọn mặc quần vải nhung kẻ sọc nhỏ cho buổi phỏng vấn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "narrow wale". Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dệt may và thời trang.